ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chế độ tắt động cơ khi dừng xe" (1件)
chế độ tắt động cơ khi dừng xe

日本語
名アイドリングストップ
類語検索結果 "chế độ tắt động cơ khi dừng xe" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chế độ tắt động cơ khi dừng xe" (0件)
フレーズはありませんでした。
